Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-year

//

* danh từ
  • năm ánh sáng, quang niên
  • một khoảng thời gian rất dài
Biến thể từ light-years số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the distance that light travels in a vacuum in 1 year; 5.88 trillion miles or 9.46 trillion kilometers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...