Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-year

Biến thể từ light-years số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-year

//

* danh từ
  • năm ánh sáng, quang niên
  • một khoảng thời gian rất dài
Định nghĩa tiếng Anh

n the distance that light travels in a vacuum in 1 year; 5.88 trillion miles or 9.46 trillion kilometers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...