light-year
Biến thể từ
light-years số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-year
//
* danh từnăm ánh sáng, quang niên một khoảng thời gian rất dài
Định nghĩa tiếng Anh
n the distance that light travels in a vacuum in 1 year; 5.88 trillion miles or 9.46 trillion kilometers