Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lighter-than-air

/'laitəðən'eə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lighter-than-air

/'laitəðən'eə/

tính từ

  • (hàng không) nhẹ hơn không khí (khí cầu...)
  • (thuộc) khí cầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to a balloon or other aircraft that flies because it weighs less than the air it displaces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...