Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lighterman

//

* danh từ
  • người làm việc trên sà lan
Biến thể từ lightermen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who operates a barge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...