Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lighthearted

IELTS

Nghĩa thường dùng

Nhẹ dạ cả tin danh từ

“I enjoy watching lighthearted comedies because they help me relax and forget my worries.”Tôi thích xem những bộ phim hài nhẹ dạ cả tin vì chúng giúp tôi thư giãn và quên đi những lo lắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Nhẹ dạ cả tin

ví dụ

I enjoy watching lighthearted comedies because they help me relax and forget my worries. — Tôi thích xem những bộ phim hài nhẹ dạ cả tin vì chúng giúp tôi thư giãn và quên đi những lo lắng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...