Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lighting-up time

//

* danh từ
  • giờ mà tất cả xe cộ lưu thông phải bật đèn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...