Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lightish

/'laitiʃ/

tính từ

  • nhè nhẹ
  • nhờn nhợt, phơn phớt (màu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...