lightning-arrester
/'laitniɳə,restə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lightning-arrester
/'laitniɳə,restə/
danh từ
- (điện học) cái chống sét (trong máy điện, raddiô...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...