Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lights out

/'laitsaut/

danh từ, (quân sự)

  • hiệu lệnh tắt đèn
  • giờ tắt đèn đi ngủ (nơi ở tập thể)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...