Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lights out

/'laitsaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lights out

/'laitsaut/

danh từ, (quân sự)

  • hiệu lệnh tắt đèn
  • giờ tắt đèn đi ngủ (nơi ở tập thể)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...