Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lightsomeness

/'laitsəmnis/

danh từ

  • dáng nhẹ nhàng; sự duyên dáng, tính thanh nhã
  • tính vui vẻ, tính tươi cười
  • tính nhẹ dạ, lông bông
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cheerful feeling you have when nothing is troubling you\nn. the gracefulness of a person or animal that is quick and nimble\nn. the trait of being lighthearted and frivolous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...