Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lightswitch

/laɪtswɪtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Côngtắc điện

ví dụ

I turn off the lights with the lightswitch. — Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...