lightswitch /laɪtswɪtʃ/
danh từ
- Côngtắc điện
ví dụ
I turn off the lights with the lightswitch. — Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
I turn off the lights with the lightswitch. — Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.
Đang tải...