like a drum
/laɪk ə drʌm/
Nghĩa thường dùng
đều đặn, mạnh mẽ (thường mô tả nhịp tim hoặc tiếng gõ)
thành ngữ
“His heart was beating like a drum before the presentation.”Tim anh ấy đập như trống trước buổi thuyết trình.