Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

like-mindedness

/'laik'maindidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

like-mindedness

/'laik'maindidnis/

danh từ

  • sự cùng một khuynh hướng, sự cùng một mục đích, sự có ý kiến giống nhau; sự giống tính nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...