Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

like-mindedness

/'laik'maindidnis/

danh từ

  • sự cùng một khuynh hướng, sự cùng một mục đích, sự có ý kiến giống nhau; sự giống tính nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...