Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lilied

/'lilid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lilied

/'lilid/

tính từ

  • giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây (da)
  • đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered with, or having many, lilies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...