lilied
/'lilid/
tính từ
- giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây (da)
- đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây
Định nghĩa tiếng Anh
a. Covered with, or having many, lilies.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Covered with, or having many, lilies.
Đang tải...