lily-iron
/'lili'aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lily-iron
/'lili'aiən/
danh từ
- cái xiên đánh cá (đầu tháo rời ra được)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...