lily-like
/'lililaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lily-like
/'lililaik/
tính từ
- giống hoa huệ tây, như hoa huệ tây
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...