lily-livered
/'lili,livəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lily-livered
/'lili,livəd/
tính từ
- nhát gan; hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh
s easily frightened
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s easily frightened
Đang tải...