Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lily-livered

/'lili,livəd/

tính từ

  • nhát gan; hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s easily frightened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...