Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lily-white

/'lili'wait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lily-white

/'lili'wait/

tính từ

  • trắng như hoa huệ tây, trắng ngần
  • thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị

danh từ

  • người thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a pure white color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...