Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limbate

/'limbeit/

tính từ

  • (thực vật học) có rìa khác màu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bordered, as when one color is surrounded by an edging of\n another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...