Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limbec

/'limbek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limbec

/'limbek/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) alembic
Định nghĩa tiếng Anh

n. An alembic; a still. v. t. To distill.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...