Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lime-juicer

/'laim,dʤu:sə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính thuỷ Anh; tàu thuỷ Anh ((cũng) limey)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...