Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lime-tree

/'lindən/

-tree) /'laimtri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đoan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...