Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lime-twig

//

* danh từ
  • cành cây bôi nhựa (để bắt chim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...