Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46159

limeade

//

* danh từ
  • nước chanh cam có ga
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweetened beverage of lime juice and water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...