Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limeade

/'laimeid/ phổ biến #46159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limeade

//

* danh từ
  • nước chanh cam có ga
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweetened beverage of lime juice and water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...