limelight
/'laimlait/
danh từ
- đèn sân khấu; ánh sáng đèn
- (nghĩa bóng) ánh đèn quảng cáo
thành ngữ
- to be in the limelight
- được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a focus of public attention\nn. a lamp consisting of a flame directed at a cylinder of lime with a lens to concentrate the light; formerly used for stage lighting