Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #26891

limerick

/'limərik/

danh từ

  • bài thơ hài hước năm câu
Biến thể từ limericks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. port city in southwestern Ireland\nn. a humorous verse form of 5 anapestic lines with a rhyme scheme aabba

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...