Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limerick

/'limərik/ GRECollins ★ phổ biến #26891
Biến thể từ limericks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limerick

/'limərik/

danh từ

  • bài thơ hài hước năm câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. port city in southwestern Ireland n. a humorous verse form of 5 anapestic lines with a rhyme scheme aabba

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...