limit portion sizes
Nghĩa thường dùng
“It's a good idea to limit portion sizes when dining out.”Thật tốt khi kiểm soát kích thước phần ăn khi ăn ngoài.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's a good idea to limit portion sizes when dining out.”Thật tốt khi kiểm soát kích thước phần ăn khi ăn ngoài.
Đang tải...