limit saturated fats
Nghĩa thường dùng
“It's important to limit saturated fats for better heart health.”Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's important to limit saturated fats for better heart health.”Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Đang tải...