Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limit saturated fats

/ˈlɪmɪt ˈsætʃəreɪtɪd fæts/

Nghĩa thường dùng

hạn chế chất béo bão hòa cụm từ

“It's important to limit saturated fats for better heart health.”Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...