limit your intake
Nghĩa thường dùng
“It's wise to limit your intake of saturated fats.”Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng chất béo bão hòa của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's wise to limit your intake of saturated fats.”Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng chất béo bão hòa của bạn.
Đang tải...