Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limnological

//

* tính từ
  • (thuộc) khoa nghiên cứu về hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to limnology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...