Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limnological

/,limnәj'lɔdʒikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limnological

//

* tính từ
  • (thuộc) khoa nghiên cứu về hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to limnology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...