limpidly
/'lɪmpɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
limpidly
//
* phó từ- trong trẻo, trong suốt
Định nghĩa tiếng Anh
r in a clear and lucid manner
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a clear and lucid manner
Đang tải...