Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limpingly

/'limpiɳli/

phó từ

  • khập khiễng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a limping manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...