Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limply

/'limpli/ phổ biến #22961
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limply

//

* phó từ
  • ẻo lả, yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh

r. without rigidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...