Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22961

limply

//

* phó từ
  • ẻo lả, yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh

r. without rigidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...