Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45340

limpness

//

* danh từ
  • sự ẻo lả, sự yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh

n a flabby softness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...