Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

line-officer

/'lain,ɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

line-officer

/'lain,ɔfisə/

danh từ

  • (quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến đầu; sĩ quan tàu chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...