Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

line-officer

/'lain,ɔfisə/

danh từ

  • (quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến đầu; sĩ quan tàu chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...