Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lineal, linear

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lineal, linear

//

  • tuyến tính; kẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...