Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linearizing

/'liniәraiziŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linearizing

//

* danh từ
  • sự tuyến tính hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make linear or get into a linear form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...