Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lingam

/'liŋ^әm/
Biến thể từ lingams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lingam

//

* danh từ
  • cái linga
Định nghĩa tiếng Anh

n the Hindu phallic symbol of Siva

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...