lingel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lingel
//
* danh từ- dây khâu giày
Định nghĩa tiếng Anh
n. A shoemaker's thread. n. A little tongue or thong of leather; a lacing for belts.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A shoemaker's thread. n. A little tongue or thong of leather; a lacing for belts.
Đang tải...