lingeringly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lingeringly
//
* phó từ- lê thê, dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a slow, leisurely or prolonged way
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a slow, leisurely or prolonged way
Đang tải...