lingulate
/'liɳgjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lingulate
/'liɳgjulit/
tính từ
- (sinh vật học) hình lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh
s. shaped like a tongue
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. shaped like a tongue
Đang tải...