link together
Nghĩa thường dùng
“The bridges link together the two cities.”Các cây cầu kết nối hai thành phố.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The bridges link together the two cities.”Các cây cầu kết nối hai thành phố.
Đang tải...