Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linkboy

/'liɳkbɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linkboy

/'liɳkbɔi/

danh từ

  • đứa bé vác cuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n (formerly) an attendant hired to carry a torch for pedestrians in dark streets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...