Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

linkboy

/'liɳkbɔi/

danh từ

  • đứa bé vác cuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n (formerly) an attendant hired to carry a torch for pedestrians in dark streets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...