links
/liɳks/
Nghĩa thường dùng
liên kết
danh từ
“I have many links.”Tôi có nhiều liên kết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
links
/liɳks/
danh từ số nhiều
- bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
- (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a golf course that is built on sandy ground near a shore