Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

links

/liɳks/

Nghĩa thường dùng

liên kết danh từ

“I have many links.”Tôi có nhiều liên kết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

links

/liɳks/

danh từ số nhiều

  • bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
  • (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a golf course that is built on sandy ground near a shore

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...