Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linoleum

/li'mouljəm/ GRE phổ biến #13222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linoleum

/li'mouljəm/

danh từ

  • vải sơn lót sàn (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a floor covering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...