linseed-cake
/'linsi:d'keik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linseed-cake
/'linsi:d'keik/
danh từ
- bánh khô dầu lanh
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...