linseed-oil
/'linsi:d'ɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linseed-oil
/'linsi:d'ɔil/
danh từ
- dầu lanh
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...