Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lion-hunter

/'laiən,hʌntə/

danh từ

  • kẻ hay săn đón những ông tai to mặt lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who tries to attract social lions as guests\nn. someone who hunts lions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...