Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lip-deep

/'lip'di:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lip-deep

/'lip'di:p/

tính từ

  • hời hợt ngoài miệng; không thành thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...