Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lip-deep

/'lip'di:p/

tính từ

  • hời hợt ngoài miệng; không thành thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...