lip-speaking
/'lip,spi:kiɳ/
danh từ
- sự ra hiệu bằng môi
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL