Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lip-speaking

/'lip,spi:kiɳ/

danh từ

  • sự ra hiệu bằng môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...