liparite
/'lipә,rait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liparite
//
* danh từ- (khoáng chất) liparit
Định nghĩa tiếng Anh
n. A quartzose trachyte; rhyolite.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A quartzose trachyte; rhyolite.
Đang tải...